YiWordsYiWords

tẩy chay

抵制

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tẩy: hỏi (曲折升) · chay: ngang (平音) ?

tẩy chay 抵制

詞義

常用搭配

tẩy chay sản phẩm
抵制產品
tẩy chay sự kiện
抵制活動

例句

Nhiều người tẩy chay hàng giả.
很多人抵制假貨。
Họ quyết định tẩy chay cuộc thi.
他們決定抵制比賽。

選舉與政壇

常見問題

「抵制」越南語怎麼說?
「抵制」的越南語是 tẩy chay。
tẩy chay 是什麼意思?
tẩy chay 的意思是「抵制」(動詞)。抵制,拒絕參與或支持
tẩy chay 怎麼發音?
tẩy chay 有 2 個音節:tẩy: hỏi (曲折升) · chay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tẩy chay 常用嗎?
tẩy chay 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tẩy chay 在句子裡怎麼用?
例如:Nhiều người tẩy chay hàng giả.(很多人抵制假貨。);Họ quyết định tẩy chay cuộc thi.(他們決定抵制比賽。)。

想讓「tẩy chay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始