YiWordsYiWords

năng lượng gió

風能

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — năng: ngang (平音) · lượng: nặng (低短塞音) · gió: sắc (高升) ?

năng lượng gió 風能

詞義

常用搭配

tuabin năng lượng gió
風能渦輪機
trang trại năng lượng gió
風能農場

例句

Năng lượng gió là nguồn năng lượng sạch.
風能是一種清潔能源。
Họ xây dựng trang trại năng lượng gió.
他們建設了風能農場。

相關詞彙

常見問題

「風能」越南語怎麼說?
「風能」的越南語是 năng lượng gió。
năng lượng gió 是什麼意思?
năng lượng gió 的意思是「風能」(名詞)。風能
năng lượng gió 怎麼發音?
năng lượng gió 有 3 個音節:năng: ngang (平音) · lượng: nặng (低短塞音) · gió: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
năng lượng gió 在句子裡怎麼用?
例如:Năng lượng gió là nguồn năng lượng sạch.(風能是一種清潔能源。);Họ xây dựng trang trại năng lượng gió.(他們建設了風能農場。)。

想讓「năng lượng gió」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始