YiWordsYiWords

Tencent

騰訊

名詞 CEFR C1 越南語
Tencent 騰訊

詞義

常用搭配

ứng dụng của Tencent
騰訊應用程式
công ty Tencent
騰訊公司

例句

Tencent phát triển nhiều trò chơi nổi tiếng.
騰訊開發了許多知名遊戲。
WeChat là sản phẩm của Tencent.
微信是騰訊的產品。

網路世界

常見問題

「騰訊」越南語怎麼說?
「騰訊」的越南語是 Tencent。
Tencent 是什麼意思?
Tencent 的意思是「騰訊」(名詞)。騰訊,中國大型網路公司
Tencent 怎麼發音?
Tencent 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Tencent 在句子裡怎麼用?
例如:Tencent phát triển nhiều trò chơi nổi tiếng.(騰訊開發了許多知名遊戲。);WeChat là sản phẩm của Tencent.(微信是騰訊的產品。)。

想讓「Tencent」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始