YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
Tencent
Tencent
騰訊
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
詞義
騰訊,中國大型網路公司
常用搭配
ứng dụng của Tencent
騰訊應用程式
công ty Tencent
騰訊公司
例句
Tencent phát triển nhiều trò chơi nổi tiếng.
騰訊開發了許多知名遊戲。
WeChat là sản phẩm của Tencent.
微信是騰訊的產品。
網路世界
an ninh mạng
網路安全
phân tích dữ liệu
資料分析
tài khoản bị khóa
帳號被封
gỡ cài đặt
解除安裝
giải nén
解壓縮
mã nguồn
原始碼
常見問題
「騰訊」越南語怎麼說?
「騰訊」的越南語是 Tencent。
Tencent 是什麼意思?
Tencent 的意思是「騰訊」(名詞)。騰訊,中國大型網路公司
Tencent 怎麼發音?
Tencent 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Tencent 在句子裡怎麼用?
例如:Tencent phát triển nhiều trò chơi nổi tiếng.(騰訊開發了許多知名遊戲。);WeChat là sản phẩm của Tencent.(微信是騰訊的產品。)。
想讓「Tencent」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store