YiWordsYiWords

cách mạng

革命

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cách: sắc (高升) · mạng: nặng (低短塞音) ?

cách mạng 革命

詞義

常用搭配

cách mạng công nghiệp
工業革命
lãnh đạo cách mạng
領導革命

例句

Cách mạng tháng Tám rất quan trọng.
八月革命非常重要。
Công nghệ đang tạo ra một cuộc cách mạng.
科技正在引發一場革命。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「革命」越南語怎麼說?
「革命」的越南語是 cách mạng。
cách mạng 是什麼意思?
cách mạng 的意思是「革命」(名詞)。革命,重大變革
cách mạng 怎麼發音?
cách mạng 有 2 個音節:cách: sắc (高升) · mạng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cách mạng 常用嗎?
cách mạng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cách mạng 在句子裡怎麼用?
例如:Cách mạng tháng Tám rất quan trọng.(八月革命非常重要。);Công nghệ đang tạo ra một cuộc cách mạng.(科技正在引發一場革命。)。

想讓「cách mạng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始