YiWordsYiWords

thánh đường

殿堂

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — thánh: sắc (高升) · đường: huyền (低降) ?

thánh đường 殿堂

詞義

常用搭配

điện đường lớn
大殿堂
điện đường cổ
古殿堂

例句

Ngôi chùa có điện đường rộng lớn.
寺廟有寬大的殿堂。
Điện đường này rất linh thiêng.
這個殿堂非常神聖。

特色建築場景

常見問題

「殿堂」越南語怎麼說?
「殿堂」的越南語是 thánh đường。
thánh đường 是什麼意思?
thánh đường 的意思是「殿堂」(名詞)。殿堂,廟堂
thánh đường 怎麼發音?
thánh đường 有 2 個音節:thánh: sắc (高升) · đường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thánh đường 常用嗎?
thánh đường 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thánh đường 在句子裡怎麼用?
例如:Ngôi chùa có điện đường rộng lớn.(寺廟有寬大的殿堂。);Điện đường này rất linh thiêng.(這個殿堂非常神聖。)。

想讓「thánh đường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始