YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thánh đường
thánh đường
殿堂
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thánh: sắc (高升) · đường: huyền (低降)
?
詞義
殿堂,廟堂
常用搭配
điện đường lớn
大殿堂
điện đường cổ
古殿堂
例句
Ngôi chùa có điện đường rộng lớn.
寺廟有寬大的殿堂。
Điện đường này rất linh thiêng.
這個殿堂非常神聖。
特色建築場景
khai thông
疏通
hoang vắng
荒涼
hàng nhái
仿冒品
lỗ thủng
洞
hầm trú ẩn
防空洞
chiến hào
戰壕
常見問題
「殿堂」越南語怎麼說?
「殿堂」的越南語是 thánh đường。
thánh đường 是什麼意思?
thánh đường 的意思是「殿堂」(名詞)。殿堂,廟堂
thánh đường 怎麼發音?
thánh đường 有 2 個音節:thánh: sắc (高升) · đường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thánh đường 常用嗎?
thánh đường 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thánh đường 在句子裡怎麼用?
例如:Ngôi chùa có điện đường rộng lớn.(寺廟有寬大的殿堂。);Điện đường này rất linh thiêng.(這個殿堂非常神聖。)。
想讓「thánh đường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store