YiWordsYiWords

khai thông

疏通

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — khai: ngang (平音) · thông: ngang (平音) ?

khai thông 疏通

詞義

常用搭配

khai thông đường ống
疏通管道
khai thông tư tưởng
疏通思想

例句

Chúng tôi cần khai thông dòng chảy.
我們需要疏通水流。
Anh ấy giúp khai thông vấn đề khó khăn.
他幫助疏通了難題。

出現在這些詞條中

特色建築場景

常見問題

「疏通」越南語怎麼說?
「疏通」的越南語是 khai thông。
khai thông 是什麼意思?
khai thông 的意思是「疏通」(動詞)。疏通,使暢通; 打通障礙
khai thông 怎麼發音?
khai thông 有 2 個音節:khai: ngang (平音) · thông: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khai thông 常用嗎?
khai thông 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
khai thông 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi cần khai thông dòng chảy.(我們需要疏通水流。);Anh ấy giúp khai thông vấn đề khó khăn.(他幫助疏通了難題。)。

想讓「khai thông」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始