YiWordsYiWords

âm nhạc

音樂

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — âm: ngang (平音) · nhạc: nặng (低短塞音) ?

âm nhạc 音樂

詞義

常用搭配

nghe nhạc
聽音樂
âm nhạc cổ điển
古典音樂

例句

Tôi thích nghe âm nhạc.
我喜歡聽音樂。
Âm nhạc giúp tôi thư giãn.
音樂讓我放鬆。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「音樂」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「音樂」越南語怎麼說?
「音樂」的越南語是 âm nhạc。
âm nhạc 是什麼意思?
âm nhạc 的意思是「音樂」(名詞)。音樂
âm nhạc 怎麼發音?
âm nhạc 有 2 個音節:âm: ngang (平音) · nhạc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
âm nhạc 常用嗎?
âm nhạc 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
âm nhạc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích nghe âm nhạc.(我喜歡聽音樂。);Âm nhạc giúp tôi thư giãn.(音樂讓我放鬆。)。

想讓「âm nhạc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始