YiWordsYiWords

kênh đào

運河

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — kênh: ngang (平音) · đào: huyền (低降) ?

kênh đào 運河

詞義

常用搭配

kênh đào Suez
蘇伊士運河
kênh đào Panama
巴拿馬運河

例句

Kênh đào Suez rất nổi tiếng.
蘇伊士運河很有名。
Nhiều tàu đi qua kênh đào Panama.
許多船隻經過巴拿馬運河。

相關詞彙

常見問題

「運河」越南語怎麼說?
「運河」的越南語是 kênh đào。
kênh đào 是什麼意思?
kênh đào 的意思是「運河」(名詞)。運河(人工開鑿的通航水道)
kênh đào 怎麼發音?
kênh đào 有 2 個音節:kênh: ngang (平音) · đào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kênh đào 常用嗎?
kênh đào 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
kênh đào 在句子裡怎麼用?
例如:Kênh đào Suez rất nổi tiếng.(蘇伊士運河很有名。);Nhiều tàu đi qua kênh đào Panama.(許多船隻經過巴拿馬運河。)。

想讓「kênh đào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始