YiWordsYiWords

thật vô lý

豈有此理

片語 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — thật: nặng (低短塞音) · vô: ngang (平音) · lý: sắc (高升) ?

thật vô lý 豈有此理

詞義

常用搭配

thật vô lý quá
實在豈有此理
việc này thật vô lý
這事豈有此理

例句

Anh ta làm vậy thật vô lý.
他這樣做,豈有此理。
Thật vô lý khi bị phạt oan.
被冤枉處罰,真是豈有此理。

相關詞彙

常見問題

「豈有此理」越南語怎麼說?
「豈有此理」的越南語是 thật vô lý。
thật vô lý 是什麼意思?
thật vô lý 的意思是「豈有此理」(片語)。太不合理,哪有這樣的道理
thật vô lý 怎麼發音?
thật vô lý 有 3 個音節:thật: nặng (低短塞音) · vô: ngang (平音) · lý: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thật vô lý 常用嗎?
thật vô lý 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thật vô lý 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta làm vậy thật vô lý.(他這樣做,豈有此理。);Thật vô lý khi bị phạt oan.(被冤枉處罰,真是豈有此理。)。

想讓「thật vô lý」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始