YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thiên tài
thiên tài
天才
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thiên: ngang (平音) · tài: huyền (低降)
?
詞義
極有天賦、才能出眾的人
常用搭配
thiên tài âm nhạc
音樂天才
thiên tài toán học
數學天才
例句
Anh ấy là một thiên tài toán học.
他是個數學天才。
Thiên tài thường khác biệt với người thường.
天才通常與常人不同。
出現在這些詞條中
được gọi là
號稱
gọi là
稱為
da Vinci
達文西
相關詞彙
học vấn
學問
ghi chép
紀錄
lịch sử
歷史
bể
池子
nghiên cứu
研究
giấu
藏
常見問題
「天才」越南語怎麼說?
「天才」的越南語是 thiên tài。
thiên tài 是什麼意思?
thiên tài 的意思是「天才」(名詞)。極有天賦、才能出眾的人
thiên tài 怎麼發音?
thiên tài 有 2 個音節:thiên: ngang (平音) · tài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thiên tài 常用嗎?
thiên tài 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thiên tài 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là một thiên tài toán học.(他是個數學天才。);Thiên tài thường khác biệt với người thường.(天才通常與常人不同。)。
想讓「thiên tài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store