YiWordsYiWords

thiên tài

天才

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — thiên: ngang (平音) · tài: huyền (低降) ?

thiên tài 天才

詞義

常用搭配

thiên tài âm nhạc
音樂天才
thiên tài toán học
數學天才

例句

Anh ấy là một thiên tài toán học.
他是個數學天才。
Thiên tài thường khác biệt với người thường.
天才通常與常人不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「天才」越南語怎麼說?
「天才」的越南語是 thiên tài。
thiên tài 是什麼意思?
thiên tài 的意思是「天才」(名詞)。極有天賦、才能出眾的人
thiên tài 怎麼發音?
thiên tài 有 2 個音節:thiên: ngang (平音) · tài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thiên tài 常用嗎?
thiên tài 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thiên tài 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là một thiên tài toán học.(他是個數學天才。);Thiên tài thường khác biệt với người thường.(天才通常與常人不同。)。

想讓「thiên tài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始