thiết lập quan hệ ngoại giao
建交
聲調 6 個音節 — thiết: sắc (高升) · lập: nặng (低短塞音) · quan: ngang (平音) · hệ: nặng (低短塞音) · ngoại: nặng (低短塞音) · giao: ngang (平音) ?
建交
聲調 6 個音節 — thiết: sắc (高升) · lập: nặng (低短塞音) · quan: ngang (平音) · hệ: nặng (低短塞音) · ngoại: nặng (低短塞音) · giao: ngang (平音) ?