YiWordsYiWords

thiết lập quan hệ ngoại giao

建交

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 6 個音節 — thiết: sắc (高升) · lập: nặng (低短塞音) · quan: ngang (平音) · hệ: nặng (低短塞音) · ngoại: nặng (低短塞音) · giao: ngang (平音) ?

thiết lập quan hệ ngoại giao 建交

詞義

常用搭配

thiết lập quan hệ ngoại giao với
與……建交
ký kết thiết lập quan hệ ngoại giao
簽署建交協議

例句

Hai nước đã thiết lập quan hệ ngoại giao.
兩國已建立外交關係。
Việt Nam thiết lập quan hệ ngoại giao với nhiều nước.
越南與許多國家建交。

相關詞彙

常見問題

「建交」越南語怎麼說?
「建交」的越南語是 thiết lập quan hệ ngoại giao。
thiết lập quan hệ ngoại giao 是什麼意思?
thiết lập quan hệ ngoại giao 的意思是「建交」(動詞)。建立外交關係
thiết lập quan hệ ngoại giao 怎麼發音?
thiết lập quan hệ ngoại giao 有 6 個音節:thiết: sắc (高升) · lập: nặng (低短塞音) · quan: ngang (平音) · hệ: nặng (低短塞音) · ngoại: nặng (低短塞音) · giao: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thiết lập quan hệ ngoại giao 在句子裡怎麼用?
例如:Hai nước đã thiết lập quan hệ ngoại giao.(兩國已建立外交關係。);Việt Nam thiết lập quan hệ ngoại giao với nhiều nước.(越南與許多國家建交。)。

想讓「thiết lập quan hệ ngoại giao」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始