YiWordsYiWords

thiết lập

設定

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thiết: sắc (高升) · lập: nặng (低短塞音) ?

thiết lập 設定

詞義

常用搭配

thiết lập hệ thống
建立系統
thiết lập mối quan hệ
建立關係

例句

Chúng tôi thiết lập công ty mới.
我們建立了新公司。
Họ thiết lập quan hệ ngoại giao.
他們建立了外交關係。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「設定」越南語怎麼說?
「設定」的越南語是 thiết lập。
thiết lập 是什麼意思?
thiết lập 的意思是「設定」(動詞)。建立
thiết lập 怎麼發音?
thiết lập 有 2 個音節:thiết: sắc (高升) · lập: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thiết lập 常用嗎?
thiết lập 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thiết lập 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi thiết lập công ty mới.(我們建立了新公司。);Họ thiết lập quan hệ ngoại giao.(他們建立了外交關係。)。

想讓「thiết lập」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始