YiWordsYiWords

bình thường

正常

形容詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — bình: huyền (低降) · thường: huyền (低降) ?

bình thường 正常

詞義

常用搭配

bình thường thôi
很正常
tình trạng bình thường
正常狀態

例句

Mọi thứ đều bình thường.
一切都很正常。
Sức khỏe tôi đã bình thường lại.
我的健康已經恢復正常。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「正常」越南語怎麼說?
「正常」的越南語是 bình thường。
bình thường 是什麼意思?
bình thường 的意思是「正常」(形容詞)。正常
bình thường 怎麼發音?
bình thường 有 2 個音節:bình: huyền (低降) · thường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bình thường 常用嗎?
bình thường 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
bình thường 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi thứ đều bình thường.(一切都很正常。);Sức khỏe tôi đã bình thường lại.(我的健康已經恢復正常。)。

想讓「bình thường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始