YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bình thường
bình thường
正常
形容詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bình: huyền (低降) · thường: huyền (低降)
?
詞義
正常
常用搭配
bình thường thôi
很正常
tình trạng bình thường
正常狀態
例句
Mọi thứ đều bình thường.
一切都很正常。
Sức khỏe tôi đã bình thường lại.
我的健康已經恢復正常。
出現在這些詞條中
trạng thái
狀態
lá lách
脾臟
khác biệt
差別
xuất thân
出身
Thiên Bình
天秤座
nhiệt độ cao
高溫
nhiệt độ cơ thể
體溫
người bình thường
普通人
相關詞彙
đen
黑色
vui
開心
vui vẻ
快樂
mãi mãi
永遠
thật sự
真正
đặc biệt
特別
常見問題
「正常」越南語怎麼說?
「正常」的越南語是 bình thường。
bình thường 是什麼意思?
bình thường 的意思是「正常」(形容詞)。正常
bình thường 怎麼發音?
bình thường 有 2 個音節:bình: huyền (低降) · thường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bình thường 常用嗎?
bình thường 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
bình thường 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi thứ đều bình thường.(一切都很正常。);Sức khỏe tôi đã bình thường lại.(我的健康已經恢復正常。)。
想讓「bình thường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store