YiWordsYiWords

thủ công

手工

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — thủ: hỏi (曲折升) · công: ngang (平音) ?

thủ công 手工

詞義

常用搭配

sản phẩm thủ công
手工製品
làm thủ công
手工製作

例句

Tôi thích đồ thủ công.
我喜歡手工製品。
Cô ấy làm hoa giấy thủ công.
她手工做紙花。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「手工」越南語怎麼說?
「手工」的越南語是 thủ công。
thủ công 是什麼意思?
thủ công 的意思是「手工」(形容詞)。用手操作或製作的,非機器生產的
thủ công 怎麼發音?
thủ công 有 2 個音節:thủ: hỏi (曲折升) · công: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thủ công 常用嗎?
thủ công 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thủ công 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích đồ thủ công.(我喜歡手工製品。);Cô ấy làm hoa giấy thủ công.(她手工做紙花。)。

想讓「thủ công」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始