YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tuyên đọc
tuyên đọc
宣讀
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tuyên: ngang (平音) · đọc: nặng (低短塞音)
?
詞義
宣讀(正式地讀出)
常用搭配
tuyên đọc quyết định
宣讀決定
tuyên đọc bản án
宣讀判決
例句
Thư ký tuyên đọc kết quả cuộc họp.
秘書宣讀會議結果。
Tòa án tuyên đọc bản án.
法院宣讀判決。
說話的藝術
biện giải
辯解
nhận xét
評論
nhận sai
認錯
truyền dạy
傳授
hỏi tiếp
追問
khuyên răn
告誡
常見問題
「宣讀」越南語怎麼說?
「宣讀」的越南語是 tuyên đọc。
tuyên đọc 是什麼意思?
tuyên đọc 的意思是「宣讀」(動詞)。宣讀(正式地讀出)
tuyên đọc 怎麼發音?
tuyên đọc 有 2 個音節:tuyên: ngang (平音) · đọc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuyên đọc 在句子裡怎麼用?
例如:Thư ký tuyên đọc kết quả cuộc họp.(秘書宣讀會議結果。);Tòa án tuyên đọc bản án.(法院宣讀判決。)。
想讓「tuyên đọc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store