YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thuần khiết
thuần khiết
純
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thuần: huyền (低降) · khiết: sắc (高升)
?
詞義
純淨
純潔
常用搭配
tâm hồn thuần khiết
純潔的心靈
nước thuần khiết
純淨的水
例句
Cô bé có tâm hồn thuần khiết.
小女孩有一顆純潔的心。
Nước này rất thuần khiết.
這水很純淨。
性格與特質
vững
穩
im lặng
沉默
độc đáo
獨特
đặc điểm
特徵
hiền lành
善良
bạn thân
好友
常見問題
「純」越南語怎麼說?
「純」的越南語是 thuần khiết。
thuần khiết 是什麼意思?
thuần khiết 的意思是「純」(形容詞)。純淨; 純潔
thuần khiết 怎麼發音?
thuần khiết 有 2 個音節:thuần: huyền (低降) · khiết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thuần khiết 常用嗎?
thuần khiết 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thuần khiết 在句子裡怎麼用?
例如:Cô bé có tâm hồn thuần khiết.(小女孩有一顆純潔的心。);Nước này rất thuần khiết.(這水很純淨。)。
想讓「thuần khiết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store