YiWordsYiWords

thuần khiết

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — thuần: huyền (低降) · khiết: sắc (高升) ?

thuần khiết 純

詞義

常用搭配

tâm hồn thuần khiết
純潔的心靈
nước thuần khiết
純淨的水

例句

Cô bé có tâm hồn thuần khiết.
小女孩有一顆純潔的心。
Nước này rất thuần khiết.
這水很純淨。

性格與特質

常見問題

「純」越南語怎麼說?
「純」的越南語是 thuần khiết。
thuần khiết 是什麼意思?
thuần khiết 的意思是「純」(形容詞)。純淨; 純潔
thuần khiết 怎麼發音?
thuần khiết 有 2 個音節:thuần: huyền (低降) · khiết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thuần khiết 常用嗎?
thuần khiết 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thuần khiết 在句子裡怎麼用?
例如:Cô bé có tâm hồn thuần khiết.(小女孩有一顆純潔的心。);Nước này rất thuần khiết.(這水很純淨。)。

想讓「thuần khiết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始