YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
độc đáo
độc đáo
獨特
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — độc: nặng (低短塞音) · đáo: sắc (高升)
?
詞義
獨特,與眾不同
常用搭配
ý tưởng độc đáo
獨特的想法
phong cách độc đáo
獨特的風格
例句
Thiết kế này rất độc đáo.
這個設計很獨特。
Cô ấy có phong cách độc đáo.
她有獨特的風格。
出現在這些詞條中
thủ pháp
手法
ý kiến
想法
khéo léo độc đáo
巧思獨具
性格與特質
đặc điểm
特徵
hiền lành
善良
bạn thân
好友
nghèo
窮
thân mật
親密
đơn thuần
單純
常見問題
「獨特」越南語怎麼說?
「獨特」的越南語是 độc đáo。
độc đáo 是什麼意思?
độc đáo 的意思是「獨特」(形容詞)。獨特,與眾不同
độc đáo 怎麼發音?
độc đáo 有 2 個音節:độc: nặng (低短塞音) · đáo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
độc đáo 常用嗎?
độc đáo 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
độc đáo 在句子裡怎麼用?
例如:Thiết kế này rất độc đáo.(這個設計很獨特。);Cô ấy có phong cách độc đáo.(她有獨特的風格。)。
想讓「độc đáo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store