YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thuận theo
thuận theo
順應
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thuận: nặng (低短塞音) · theo: ngang (平音)
?
詞義
順從形勢或環境
常用搭配
thuận theo tự nhiên
順應自然
thuận theo thời thế
順應時勢
例句
Chúng ta nên thuận theo tự nhiên.
我們應該順應自然。
Anh ấy biết thuận theo hoàn cảnh.
他懂得順應環境。
出現在這些詞條中
thuận theo tự nhiên
順其自然
情緒狀態
oán giận
怨氣
ngại ngùng
難為情
bay phấp phới
飄揚
ngọn ngành
來龍去脈
bất bình
不平
kinh thiên động địa
驚天動地
常見問題
「順應」越南語怎麼說?
「順應」的越南語是 thuận theo。
thuận theo 是什麼意思?
thuận theo 的意思是「順應」(動詞)。順從形勢或環境
thuận theo 怎麼發音?
thuận theo 有 2 個音節:thuận: nặng (低短塞音) · theo: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thuận theo 常用嗎?
thuận theo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thuận theo 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta nên thuận theo tự nhiên.(我們應該順應自然。);Anh ấy biết thuận theo hoàn cảnh.(他懂得順應環境。)。
想讓「thuận theo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store