YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thùng rác
thùng rác
垃圾桶
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thùng: huyền (低降) · rác: sắc (高升)
?
詞義
用來裝垃圾的桶
常用搭配
thùng rác nhựa
塑料垃圾桶
thùng rác ngoài trời
戶外垃圾桶
例句
Vứt rác vào thùng rác.
把垃圾扔進垃圾桶。
Thùng rác này đầy rồi.
這個垃圾桶滿了。
出現在這些詞條中
thùng
桶子
相關詞彙
tiêm
打針
dị ứng
過敏
chi tiết
細節
địa chỉ
地址
điện năng
電力
bức tường
牆壁
常見問題
「垃圾桶」越南語怎麼說?
「垃圾桶」的越南語是 thùng rác。
thùng rác 是什麼意思?
thùng rác 的意思是「垃圾桶」(名詞)。用來裝垃圾的桶
thùng rác 怎麼發音?
thùng rác 有 2 個音節:thùng: huyền (低降) · rác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thùng rác 常用嗎?
thùng rác 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thùng rác 在句子裡怎麼用?
例如:Vứt rác vào thùng rác.(把垃圾扔進垃圾桶。);Thùng rác này đầy rồi.(這個垃圾桶滿了。)。
想讓「thùng rác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store