YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thuộc về
thuộc về
屬於
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thuộc: nặng (低短塞音) · về: huyền (低降)
?
詞義
屬於,歸於
常用搭配
thuộc về ai
屬於某人
thuộc về nhóm
屬於團隊
例句
Cuốn sách này thuộc về tôi.
這本書屬於我。
Anh ấy thuộc về nhóm chúng tôi.
他屬於我們小組。
出現在這些詞條中
tài sản
財產
thuộc
屬於
表達關係
còn về
至於
hai bên cùng có lợi
雙贏
vô điều kiện
無條件
phàm là
凡是
đổ lỗi
責怪
thống nhất
統一
常見問題
「屬於」越南語怎麼說?
「屬於」的越南語是 thuộc về。
thuộc về 是什麼意思?
thuộc về 的意思是「屬於」(動詞)。屬於,歸於
thuộc về 怎麼發音?
thuộc về 有 2 個音節:thuộc: nặng (低短塞音) · về: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thuộc về 常用嗎?
thuộc về 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
thuộc về 在句子裡怎麼用?
例如:Cuốn sách này thuộc về tôi.(這本書屬於我。);Anh ấy thuộc về nhóm chúng tôi.(他屬於我們小組。)。
想讓「thuộc về」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store