YiWordsYiWords

thuộc về

屬於

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — thuộc: nặng (低短塞音) · về: huyền (低降) ?

thuộc về 屬於

詞義

常用搭配

thuộc về ai
屬於某人
thuộc về nhóm
屬於團隊

例句

Cuốn sách này thuộc về tôi.
這本書屬於我。
Anh ấy thuộc về nhóm chúng tôi.
他屬於我們小組。

出現在這些詞條中

表達關係

常見問題

「屬於」越南語怎麼說?
「屬於」的越南語是 thuộc về。
thuộc về 是什麼意思?
thuộc về 的意思是「屬於」(動詞)。屬於,歸於
thuộc về 怎麼發音?
thuộc về 有 2 個音節:thuộc: nặng (低短塞音) · về: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thuộc về 常用嗎?
thuộc về 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
thuộc về 在句子裡怎麼用?
例如:Cuốn sách này thuộc về tôi.(這本書屬於我。);Anh ấy thuộc về nhóm chúng tôi.(他屬於我們小組。)。

想讓「thuộc về」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始