YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tài sản
tài sản
財產
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tài: huyền (低降) · sản: hỏi (曲折升)
?
詞義
財產,資產
常用搭配
tài sản cá nhân
個人財產
tài sản chung
共同財產
例句
Anh ấy có nhiều tài sản.
他有很多財產。
Tài sản này thuộc về gia đình.
這些財產屬於家庭。
出現在這些詞條中
sở hữu
擁有
công
公
tham ô
貪汙
tư hữu
私有
thừa kế
繼承
trí tuệ
智力
tạm giữ
拘留
bàn giao
移交
相關詞彙
tiền bạc
金錢
chỉ số
指數
tăng giá trị
升值
ước tính
估計
lợi ích
利益
tài nguyên
資源
常見問題
「財產」越南語怎麼說?
「財產」的越南語是 tài sản。
tài sản 是什麼意思?
tài sản 的意思是「財產」(名詞)。財產,資產
tài sản 怎麼發音?
tài sản 有 2 個音節:tài: huyền (低降) · sản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tài sản 常用嗎?
tài sản 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tài sản 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có nhiều tài sản.(他有很多財產。);Tài sản này thuộc về gia đình.(這些財產屬於家庭。)。
想讓「tài sản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store