YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thường thường
thường thường
往往
副詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thường: huyền (低降) · thường: huyền (低降)
?
詞義
常常,往往
例句
Anh ấy thường thường đến muộn.
他往往遲到。
Thời tiết thường thường thay đổi.
天氣往往變化。
頻率表達
cứ luôn
老是
xưa nay
一向
không bao giờ
從不
thỉnh thoảng
偶爾
từ trước đến nay
從來
thường
常
常見問題
「往往」越南語怎麼說?
「往往」的越南語是 thường thường。
thường thường 是什麼意思?
thường thường 的意思是「往往」(副詞)。常常,往往
thường thường 怎麼發音?
thường thường 有 2 個音節:thường: huyền (低降) · thường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thường thường 常用嗎?
thường thường 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thường thường 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thường thường đến muộn.(他往往遲到。);Thời tiết thường thường thay đổi.(天氣往往變化。)。
想讓「thường thường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store