YiWordsYiWords

thường thường

往往

副詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — thường: huyền (低降) · thường: huyền (低降) ?

thường thường 往往

詞義

例句

Anh ấy thường thường đến muộn.
他往往遲到。
Thời tiết thường thường thay đổi.
天氣往往變化。

頻率表達

常見問題

「往往」越南語怎麼說?
「往往」的越南語是 thường thường。
thường thường 是什麼意思?
thường thường 的意思是「往往」(副詞)。常常,往往
thường thường 怎麼發音?
thường thường 有 2 個音節:thường: huyền (低降) · thường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thường thường 常用嗎?
thường thường 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thường thường 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thường thường đến muộn.(他往往遲到。);Thời tiết thường thường thay đổi.(天氣往往變化。)。

想讓「thường thường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始