YiWordsYiWords

xưa nay

一向

副詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — xưa: ngang (平音) · nay: ngang (平音) ?

xưa nay 一向

詞義

常用搭配

xưa nay vẫn vậy
一向如此
xưa nay chưa từng
一向未曾

例句

Tôi xưa nay không hút thuốc.
我一向不抽煙。
Anh ấy xưa nay rất chăm chỉ.
他一向很勤奮。

出現在這些詞條中

頻率表達

常見問題

「一向」越南語怎麼說?
「一向」的越南語是 xưa nay。
xưa nay 是什麼意思?
xưa nay 的意思是「一向」(副詞)。一直以來,向來
xưa nay 怎麼發音?
xưa nay 有 2 個音節:xưa: ngang (平音) · nay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xưa nay 常用嗎?
xưa nay 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
xưa nay 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi xưa nay không hút thuốc.(我一向不抽煙。);Anh ấy xưa nay rất chăm chỉ.(他一向很勤奮。)。

想讓「xưa nay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始