YiWordsYiWords

thủy cung

水族館

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — thủy: hỏi (曲折升) · cung: ngang (平音) ?

thủy cung 水族館

詞義

常用搭配

thăm thủy cung
參觀水族館
thủy cung lớn
大型水族館

例句

Chúng tôi đi thủy cung vào cuối tuần.
我們週末去水族館。
Thủy cung có nhiều loài cá đẹp.
水族館有許多美麗的魚。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「水族館」越南語怎麼說?
「水族館」的越南語是 thủy cung。
thủy cung 是什麼意思?
thủy cung 的意思是「水族館」(名詞)。水族館,展示水生動物和植物的場所
thủy cung 怎麼發音?
thủy cung 有 2 個音節:thủy: hỏi (曲折升) · cung: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thủy cung 常用嗎?
thủy cung 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thủy cung 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đi thủy cung vào cuối tuần.(我們週末去水族館。);Thủy cung có nhiều loài cá đẹp.(水族館有許多美麗的魚。)。

想讓「thủy cung」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始