YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiến bước
tiến bước
邁進
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiến: sắc (高升) · bước: sắc (高升)
?
詞義
邁進,前進
常用搭配
tiến bước vững chắc
穩步邁進
tiến bước về phía trước
向前邁進
例句
Chúng ta cùng nhau tiến bước.
我們一起邁進。
Anh ấy luôn tiến bước không ngừng.
他總是不斷前進。
相關詞彙
đắc lực
得力
cát vệ sinh
貓砂
tối hôm đó
當晚
hậu thuẫn
後盾
rung
搖動
phi thường
非凡
常見問題
「邁進」越南語怎麼說?
「邁進」的越南語是 tiến bước。
tiến bước 是什麼意思?
tiến bước 的意思是「邁進」(動詞)。邁進,前進
tiến bước 怎麼發音?
tiến bước 有 2 個音節:tiến: sắc (高升) · bước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiến bước 常用嗎?
tiến bước 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiến bước 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cùng nhau tiến bước.(我們一起邁進。);Anh ấy luôn tiến bước không ngừng.(他總是不斷前進。)。
想讓「tiến bước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store