YiWordsYiWords

tiến bước

邁進

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tiến: sắc (高升) · bước: sắc (高升) ?

tiến bước 邁進

詞義

常用搭配

tiến bước vững chắc
穩步邁進
tiến bước về phía trước
向前邁進

例句

Chúng ta cùng nhau tiến bước.
我們一起邁進。
Anh ấy luôn tiến bước không ngừng.
他總是不斷前進。

相關詞彙

常見問題

「邁進」越南語怎麼說?
「邁進」的越南語是 tiến bước。
tiến bước 是什麼意思?
tiến bước 的意思是「邁進」(動詞)。邁進,前進
tiến bước 怎麼發音?
tiến bước 有 2 個音節:tiến: sắc (高升) · bước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiến bước 常用嗎?
tiến bước 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiến bước 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cùng nhau tiến bước.(我們一起邁進。);Anh ấy luôn tiến bước không ngừng.(他總是不斷前進。)。

想讓「tiến bước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始