YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiện đường
tiện đường
順路
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiện: nặng (低短塞音) · đường: huyền (低降)
?
詞義
順路,順便經過
常用搭配
tiện đường ghé qua
順路順便去
tiện đường mua đồ
順路買東西
例句
Nếu tiện đường thì ghé qua nhà tôi nhé.
如果順路就來我家吧。
Tôi tiện đường mua ít hoa quả.
我順路買了點水果。
出行必備動詞
quá cảnh
過境
khứ hồi
來回
mang hộ
捎帶
khởi hành
啟程
tiến gần
逼近
rẽ
轉彎
常見問題
「順路」越南語怎麼說?
「順路」的越南語是 tiện đường。
tiện đường 是什麼意思?
tiện đường 的意思是「順路」(形容詞)。順路,順便經過
tiện đường 怎麼發音?
tiện đường 有 2 個音節:tiện: nặng (低短塞音) · đường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiện đường 常用嗎?
tiện đường 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tiện đường 在句子裡怎麼用?
例如:Nếu tiện đường thì ghé qua nhà tôi nhé.(如果順路就來我家吧。);Tôi tiện đường mua ít hoa quả.(我順路買了點水果。)。
想讓「tiện đường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store