YiWordsYiWords

mang hộ

捎帶

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — mang: ngang (平音) · hộ: nặng (低短塞音) ?

mang hộ 捎帶

詞義

常用搭配

mang hộ đồ
捎東西
mang hộ thư
捎信

例句

Bạn có thể mang hộ tôi cái này không?
你能幫我捎一下這個嗎?
Anh ấy mang hộ tôi một bức thư.
他幫我捎了一封信。

出現在這些詞條中

出行必備動詞

常見問題

「捎帶」越南語怎麼說?
「捎帶」的越南語是 mang hộ。
mang hộ 是什麼意思?
mang hộ 的意思是「捎帶」(動詞)。捎帶; 順便帶
mang hộ 怎麼發音?
mang hộ 有 2 個音節:mang: ngang (平音) · hộ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mang hộ 常用嗎?
mang hộ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
mang hộ 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có thể mang hộ tôi cái này không?(你能幫我捎一下這個嗎?);Anh ấy mang hộ tôi một bức thư.(他幫我捎了一封信。)。

想讓「mang hộ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始