YiWordsYiWords

thần kinh

神經

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — thần: huyền (低降) · kinh: ngang (平音) ?

thần kinh 神經

詞義

常用搭配

bệnh thần kinh
神經病
hệ thần kinh
神經系統

例句

Anh ấy bị tổn thương thần kinh.
他神經受到了損傷。
Cô ấy có vấn đề về thần kinh.
她有精神方面的問題。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「神經」越南語怎麼說?
「神經」的越南語是 thần kinh。
thần kinh 是什麼意思?
thần kinh 的意思是「神經」(名詞)。神經系統中傳遞資訊的組織; 比喻人的精神狀態
thần kinh 怎麼發音?
thần kinh 有 2 個音節:thần: huyền (低降) · kinh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thần kinh 常用嗎?
thần kinh 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thần kinh 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị tổn thương thần kinh.(他神經受到了損傷。);Cô ấy có vấn đề về thần kinh.(她有精神方面的問題。)。

想讓「thần kinh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始