YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phát ra
phát ra
發出
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phát: sắc (高升) · ra: ngang (平音)
?
詞義
發出,產生(聲音、光等)
常用搭配
phát ra âm thanh
發出聲音
phát ra tín hiệu
發出信號
例句
Đèn phát ra ánh sáng.
燈發出光。
Chuông phát ra tiếng kêu lớn.
鈴發出很大的聲音。
出現在這些詞條中
pô xe
排氣管
hộp nhạc
音樂盒
tia lửa
火花
巧妙表達
đối xử
對待
công bố
公布
chỉ ra
指出
đàm phán
談判
gọi là
稱為
thăm
拜訪
常見問題
「發出」越南語怎麼說?
「發出」的越南語是 phát ra。
phát ra 是什麼意思?
phát ra 的意思是「發出」(動詞)。發出,產生(聲音、光等)
phát ra 怎麼發音?
phát ra 有 2 個音節:phát: sắc (高升) · ra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phát ra 常用嗎?
phát ra 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phát ra 在句子裡怎麼用?
例如:Đèn phát ra ánh sáng.(燈發出光。);Chuông phát ra tiếng kêu lớn.(鈴發出很大的聲音。)。
想讓「phát ra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store