YiWordsYiWords

tiếng Trung

中文

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tiếng: sắc (高升) · Trung: ngang (平音) ?

tiếng Trung 中文

詞義

常用搭配

học tiếng Trung
學中文
giáo viên tiếng Trung
中文老師

例句

Tôi đang học tiếng Trung.
我正在學中文。
Cô ấy nói tiếng Trung rất tốt.
她中文說得很好。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「中文」越南語怎麼說?
「中文」的越南語是 tiếng Trung。
tiếng Trung 是什麼意思?
tiếng Trung 的意思是「中文」(名詞)。中文,漢語
tiếng Trung 怎麼發音?
tiếng Trung 有 2 個音節:tiếng: sắc (高升) · Trung: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếng Trung 常用嗎?
tiếng Trung 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tiếng Trung 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang học tiếng Trung.(我正在學中文。);Cô ấy nói tiếng Trung rất tốt.(她中文說得很好。)。

想讓「tiếng Trung」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始