YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiếng Trung
tiếng Trung
中文
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiếng: sắc (高升) · Trung: ngang (平音)
?
詞義
中文,漢語
常用搭配
học tiếng Trung
學中文
giáo viên tiếng Trung
中文老師
例句
Tôi đang học tiếng Trung.
我正在學中文。
Cô ấy nói tiếng Trung rất tốt.
她中文說得很好。
出現在這些詞條中
từ
從
dạy
教
khó
難
ngoài
外
không biết
不知道
tuyến đường
路線
học
學
chọn
選擇
相關詞彙
âm tiết
音節
phổ thông
普通話
đứng
站立
đợi
等
mười
十
bảy
七
常見問題
「中文」越南語怎麼說?
「中文」的越南語是 tiếng Trung。
tiếng Trung 是什麼意思?
tiếng Trung 的意思是「中文」(名詞)。中文,漢語
tiếng Trung 怎麼發音?
tiếng Trung 有 2 個音節:tiếng: sắc (高升) · Trung: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếng Trung 常用嗎?
tiếng Trung 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tiếng Trung 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang học tiếng Trung.(我正在學中文。);Cô ấy nói tiếng Trung rất tốt.(她中文說得很好。)。
想讓「tiếng Trung」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store