YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiếp nhận
tiếp nhận
接收
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiếp: sắc (高升) · nhận: nặng (低短塞音)
?
詞義
接受,接納
吸收(資訊、知識等)
常用搭配
tiếp nhận thông tin
接收資訊
tiếp nhận ý kiến
接受意見
例句
Chúng tôi sẽ tiếp nhận hồ sơ vào tuần sau.
我們下週會接收資料。
Cô ấy tiếp nhận kiến thức rất nhanh.
她吸收知識很快。
動作與移動
rút lui
撤退
quanh
繞
tiến lên
前進
di chuyển
移動
bước
步
mở ra
開啟
常見問題
「接收」越南語怎麼說?
「接收」的越南語是 tiếp nhận。
tiếp nhận 是什麼意思?
tiếp nhận 的意思是「接收」(動詞)。接受,接納; 吸收(資訊、知識等)
tiếp nhận 怎麼發音?
tiếp nhận 有 2 個音節:tiếp: sắc (高升) · nhận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếp nhận 常用嗎?
tiếp nhận 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tiếp nhận 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ tiếp nhận hồ sơ vào tuần sau.(我們下週會接收資料。);Cô ấy tiếp nhận kiến thức rất nhanh.(她吸收知識很快。)。
想讓「tiếp nhận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store