YiWordsYiWords

tiếp nhận

接收

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tiếp: sắc (高升) · nhận: nặng (低短塞音) ?

tiếp nhận 接收

詞義

常用搭配

tiếp nhận thông tin
接收資訊
tiếp nhận ý kiến
接受意見

例句

Chúng tôi sẽ tiếp nhận hồ sơ vào tuần sau.
我們下週會接收資料。
Cô ấy tiếp nhận kiến thức rất nhanh.
她吸收知識很快。

動作與移動

常見問題

「接收」越南語怎麼說?
「接收」的越南語是 tiếp nhận。
tiếp nhận 是什麼意思?
tiếp nhận 的意思是「接收」(動詞)。接受,接納; 吸收(資訊、知識等)
tiếp nhận 怎麼發音?
tiếp nhận 有 2 個音節:tiếp: sắc (高升) · nhận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếp nhận 常用嗎?
tiếp nhận 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tiếp nhận 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ tiếp nhận hồ sơ vào tuần sau.(我們下週會接收資料。);Cô ấy tiếp nhận kiến thức rất nhanh.(她吸收知識很快。)。

想讓「tiếp nhận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始