YiWordsYiWords

tiến lên

前進

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — tiến: sắc (高升) · lên: ngang (平音) ?

tiến lên 前進

詞義

常用搭配

tiến lên phía trước
向前進
tiến lên trong sự nghiệp
事業進步

例句

Chúng ta hãy cùng tiến lên!
我們一起前進吧!
Anh ấy luôn cố gắng tiến lên trong công việc.
他一直努力在工作上進步。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「前進」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

動作與移動

常見問題

「前進」越南語怎麼說?
「前進」的越南語是 tiến lên。
tiến lên 是什麼意思?
tiến lên 的意思是「前進」(動詞)。前進; 進步
tiến lên 怎麼發音?
tiến lên 有 2 個音節:tiến: sắc (高升) · lên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiến lên 常用嗎?
tiến lên 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
tiến lên 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta hãy cùng tiến lên!(我們一起前進吧!);Anh ấy luôn cố gắng tiến lên trong công việc.(他一直努力在工作上進步。)。

想讓「tiến lên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始