YiWordsYiWords

tiếp tục cố gắng

再接再厲

短語 CEFR C1 越南語

聲調 4 個音節 — tiếp: sắc (高升) · tục: nặng (低短塞音) · cố: sắc (高升) · gắng: sắc (高升) ?

tiếp tục cố gắng 再接再厲

詞義

例句

Chúng ta hãy tiếp tục cố gắng.
我們要再接再厲。
Anh ấy luôn tiếp tục cố gắng trong công việc.
他在工作中總是再接再厲。

相關詞彙

常見問題

「再接再厲」越南語怎麼說?
「再接再厲」的越南語是 tiếp tục cố gắng。
tiếp tục cố gắng 是什麼意思?
tiếp tục cố gắng 的意思是「再接再厲」(短語)。再接再厲,繼續努力
tiếp tục cố gắng 怎麼發音?
tiếp tục cố gắng 有 4 個音節:tiếp: sắc (高升) · tục: nặng (低短塞音) · cố: sắc (高升) · gắng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếp tục cố gắng 常用嗎?
tiếp tục cố gắng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiếp tục cố gắng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta hãy tiếp tục cố gắng.(我們要再接再厲。);Anh ấy luôn tiếp tục cố gắng trong công việc.(他在工作中總是再接再厲。)。

想讓「tiếp tục cố gắng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始