YiWordsYiWords

tiếp tục

繼續

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — tiếp: sắc (高升) · tục: nặng (低短塞音) ?

tiếp tục 繼續

詞義

常用搭配

tiếp tục làm việc
繼續工作
tiếp tục học
繼續學習

例句

Chúng ta hãy tiếp tục.
我們繼續吧。
Anh ấy tiếp tục nói chuyện.
他繼續說話。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「繼續」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「繼續」越南語怎麼說?
「繼續」的越南語是 tiếp tục。
tiếp tục 是什麼意思?
tiếp tục 的意思是「繼續」(動詞)。繼續
tiếp tục 怎麼發音?
tiếp tục 有 2 個音節:tiếp: sắc (高升) · tục: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếp tục 常用嗎?
tiếp tục 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
tiếp tục 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta hãy tiếp tục.(我們繼續吧。);Anh ấy tiếp tục nói chuyện.(他繼續說話。)。

想讓「tiếp tục」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始