YiWordsYiWords

nhìn chằm chằm

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — nhìn: huyền (低降) · chằm: huyền (低降) · chằm: huyền (低降) ?

nhìn chằm chằm 盯

詞義

常用搭配

nhìn chằm chằm vào ai
盯著某人看
nhìn chằm chằm màn hình
盯著螢幕

例句

Cô ấy nhìn chằm chằm vào tôi.
她盯著我看。
Đừng nhìn chằm chằm như vậy.
別這樣盯著看。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「盯」越南語怎麼說?
「盯」的越南語是 nhìn chằm chằm。
nhìn chằm chằm 是什麼意思?
nhìn chằm chằm 的意思是「盯」(動詞)。盯著看,注視
nhìn chằm chằm 怎麼發音?
nhìn chằm chằm 有 3 個音節:nhìn: huyền (低降) · chằm: huyền (低降) · chằm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhìn chằm chằm 常用嗎?
nhìn chằm chằm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhìn chằm chằm 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy nhìn chằm chằm vào tôi.(她盯著我看。);Đừng nhìn chằm chằm như vậy.(別這樣盯著看。)。

想讓「nhìn chằm chằm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始