YiWordsYiWords

tiêu chảy

腹瀉

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tiêu: ngang (平音) · chảy: hỏi (曲折升) ?

tiêu chảy 腹瀉

詞義

常用搭配

bị tiêu chảy
拉肚子
thuốc trị tiêu chảy
止瀉藥

例句

Tôi bị tiêu chảy sau khi ăn hải sản.
我吃了海鮮後拉肚子了。
Trẻ em dễ bị tiêu chảy vào mùa hè.
夏天孩子容易腹瀉。

相關詞彙

常見問題

「腹瀉」越南語怎麼說?
「腹瀉」的越南語是 tiêu chảy。
tiêu chảy 是什麼意思?
tiêu chảy 的意思是「腹瀉」(名詞)。腹瀉
tiêu chảy 怎麼發音?
tiêu chảy 有 2 個音節:tiêu: ngang (平音) · chảy: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiêu chảy 常用嗎?
tiêu chảy 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiêu chảy 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bị tiêu chảy sau khi ăn hải sản.(我吃了海鮮後拉肚子了。);Trẻ em dễ bị tiêu chảy vào mùa hè.(夏天孩子容易腹瀉。)。

想讓「tiêu chảy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始