YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiêu chảy
tiêu chảy
腹瀉
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiêu: ngang (平音) · chảy: hỏi (曲折升)
?
詞義
腹瀉
常用搭配
bị tiêu chảy
拉肚子
thuốc trị tiêu chảy
止瀉藥
例句
Tôi bị tiêu chảy sau khi ăn hải sản.
我吃了海鮮後拉肚子了。
Trẻ em dễ bị tiêu chảy vào mùa hè.
夏天孩子容易腹瀉。
相關詞彙
khảo cổ
考古學
khai quật
出土
cổ vật
古董
quốc bảo
國寶
nhân vật lịch sử
歷史人物
nhà sử học
歷史學家
常見問題
「腹瀉」越南語怎麼說?
「腹瀉」的越南語是 tiêu chảy。
tiêu chảy 是什麼意思?
tiêu chảy 的意思是「腹瀉」(名詞)。腹瀉
tiêu chảy 怎麼發音?
tiêu chảy 有 2 個音節:tiêu: ngang (平音) · chảy: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiêu chảy 常用嗎?
tiêu chảy 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiêu chảy 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bị tiêu chảy sau khi ăn hải sản.(我吃了海鮮後拉肚子了。);Trẻ em dễ bị tiêu chảy vào mùa hè.(夏天孩子容易腹瀉。)。
想讓「tiêu chảy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store