YiWordsYiWords

tiêu tốn

耗費

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tiêu: ngang (平音) · tốn: sắc (高升) ?

tiêu tốn 耗費

詞義

常用搭配

tiêu tốn thời gian
耗費時間
tiêu tốn tiền bạc
耗費金錢

例句

Việc này tiêu tốn nhiều thời gian.
這件事耗費了很多時間。
Chúng tôi đã tiêu tốn nhiều tiền cho dự án này.
我們為這個項目花了很多錢。

進階買賣實用語

常見問題

「耗費」越南語怎麼說?
「耗費」的越南語是 tiêu tốn。
tiêu tốn 是什麼意思?
tiêu tốn 的意思是「耗費」(動詞)。耗費,消耗(時間、金錢、精力等)
tiêu tốn 怎麼發音?
tiêu tốn 有 2 個音節:tiêu: ngang (平音) · tốn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiêu tốn 常用嗎?
tiêu tốn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiêu tốn 在句子裡怎麼用?
例如:Việc này tiêu tốn nhiều thời gian.(這件事耗費了很多時間。);Chúng tôi đã tiêu tốn nhiều tiền cho dự án này.(我們為這個項目花了很多錢。)。

想讓「tiêu tốn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始