YiWordsYiWords

tính toán kỹ lưỡng

精打細算

短語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — tính: sắc (高升) · toán: sắc (高升) · kỹ: ngã (顫升) · lưỡng: ngã (顫升) ?

tính toán kỹ lưỡng 精打細算

詞義

常用搭配

tính toán kỹ lưỡng chi tiêu
精打細算開支
làm việc tính toán kỹ lưỡng
做事精打細算

例句

Gia đình tôi luôn tính toán kỹ lưỡng chi tiêu.
我家總是精打細算開支。
Muốn thành công phải tính toán kỹ lưỡng.
想成功就要精打細算。

性格類型

常見問題

「精打細算」越南語怎麼說?
「精打細算」的越南語是 tính toán kỹ lưỡng。
tính toán kỹ lưỡng 是什麼意思?
tính toán kỹ lưỡng 的意思是「精打細算」(短語)。精打細算,精心計算
tính toán kỹ lưỡng 怎麼發音?
tính toán kỹ lưỡng 有 4 個音節:tính: sắc (高升) · toán: sắc (高升) · kỹ: ngã (顫升) · lưỡng: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tính toán kỹ lưỡng 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi luôn tính toán kỹ lưỡng chi tiêu.(我家總是精打細算開支。);Muốn thành công phải tính toán kỹ lưỡng.(想成功就要精打細算。)。

想讓「tính toán kỹ lưỡng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始