YiWordsYiWords

nỗ lực

努力

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — nỗ: ngã (顫升) · lực: nặng (低短塞音) ?

nỗ lực 努力

詞義

常用搭配

nỗ lực hết mình
全力以赴
nỗ lực học tập
努力學習

例句

Chúng tôi sẽ nỗ lực để thành công.
我們會努力取得成功。
Nỗ lực của bạn rất đáng khen.
你的努力值得表揚。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「努力」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「努力」越南語怎麼說?
「努力」的越南語是 nỗ lực。
nỗ lực 是什麼意思?
nỗ lực 的意思是「努力」(動詞)。努力,盡力
nỗ lực 怎麼發音?
nỗ lực 有 2 個音節:nỗ: ngã (顫升) · lực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nỗ lực 常用嗎?
nỗ lực 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nỗ lực 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ nỗ lực để thành công.(我們會努力取得成功。);Nỗ lực của bạn rất đáng khen.(你的努力值得表揚。)。

想讓「nỗ lực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始