YiWordsYiWords

giành giải nhất

奪魁

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — giành: huyền (低降) · giải: hỏi (曲折升) · nhất: sắc (高升) ?

giành giải nhất 奪魁

詞義

常用搭配

giành giải nhất cuộc thi
比賽奪魁
giành giải nhất toàn quốc
全國奪魁

例句

Đội của tôi đã giành giải nhất.
我們隊奪魁了。
Cô ấy giành giải nhất trong cuộc thi hát.
她在歌唱比賽中奪魁。

相關詞彙

常見問題

「奪魁」越南語怎麼說?
「奪魁」的越南語是 giành giải nhất。
giành giải nhất 是什麼意思?
giành giải nhất 的意思是「奪魁」(動詞)。獲得第一名,奪魁
giành giải nhất 怎麼發音?
giành giải nhất 有 3 個音節:giành: huyền (低降) · giải: hỏi (曲折升) · nhất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giành giải nhất 常用嗎?
giành giải nhất 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
giành giải nhất 在句子裡怎麼用?
例如:Đội của tôi đã giành giải nhất.(我們隊奪魁了。);Cô ấy giành giải nhất trong cuộc thi hát.(她在歌唱比賽中奪魁。)。

想讓「giành giải nhất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始