YiWordsYiWords

trắc trở

波折

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — trắc: sắc (高升) · trở: hỏi (曲折升) ?

trắc trở 波折

詞義

常用搭配

gặp nhiều trắc trở
遇到許多周折
đường đời trắc trở
人生道路曲折

例句

Công việc của anh ấy rất trắc trở.
他的工作很周折。
Chúng tôi đã vượt qua nhiều trắc trở.
我們克服了很多周折。

相關詞彙

常見問題

「波折」越南語怎麼說?
「波折」的越南語是 trắc trở。
trắc trở 是什麼意思?
trắc trở 的意思是「波折」(形容詞)。周折,曲折,遇到困難
trắc trở 怎麼發音?
trắc trở 有 2 個音節:trắc: sắc (高升) · trở: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trắc trở 常用嗎?
trắc trở 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
trắc trở 在句子裡怎麼用?
例如:Công việc của anh ấy rất trắc trở.(他的工作很周折。);Chúng tôi đã vượt qua nhiều trắc trở.(我們克服了很多周折。)。

想讓「trắc trở」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始