YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trách nhiệm
trách nhiệm
責任
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trách: sắc (高升) · nhiệm: nặng (低短塞音)
?
詞義
責任
常用搭配
trách nhiệm xã hội
社會責任
chịu trách nhiệm
承擔責任
例句
Tôi có trách nhiệm với công việc của mình.
我對自己的工作有責任。
Ai sẽ chịu trách nhiệm cho việc này?
誰來為這件事負責?
出現在這些詞條中
do
由
công ty
公司
ý thức
意識
cơ quan
機構
gánh
承擔
hình sự
刑事
chủ thuê
雇主
nghĩa vụ
義務
相關詞彙
đồng nghiệp
同事
tư cách
資格
lúc
時候
mới
新
gió
風
trời
天空
常見問題
「責任」越南語怎麼說?
「責任」的越南語是 trách nhiệm。
trách nhiệm 是什麼意思?
trách nhiệm 的意思是「責任」(名詞)。責任
trách nhiệm 怎麼發音?
trách nhiệm 有 2 個音節:trách: sắc (高升) · nhiệm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trách nhiệm 常用嗎?
trách nhiệm 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
trách nhiệm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi có trách nhiệm với công việc của mình.(我對自己的工作有責任。);Ai sẽ chịu trách nhiệm cho việc này?(誰來為這件事負責?)。
想讓「trách nhiệm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store