YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trang bị
trang bị
裝備
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trang: ngang (平音) · bị: nặng (低短塞音)
?
詞義
裝備,配備
常用搭配
trang bị hiện đại
現代裝備
trang bị vũ khí
配備武器
例句
Công ty đã trang bị máy tính mới cho nhân viên.
公司為員工配備了新電腦。
Quân đội được trang bị đầy đủ.
軍隊裝備齊全。
出現在這些詞條中
tăng sao
升星
đèn khẩn cấp
緊急燈
cường hóa
強化
相關詞彙
găng tay
手套
khăn quàng cổ
圍巾
áo ba lỗ
背心
vải
雪紡紗
nhuộm
染
kịp
來得及
常見問題
「裝備」越南語怎麼說?
「裝備」的越南語是 trang bị。
trang bị 是什麼意思?
trang bị 的意思是「裝備」(動詞)。裝備,配備
trang bị 怎麼發音?
trang bị 有 2 個音節:trang: ngang (平音) · bị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trang bị 常用嗎?
trang bị 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
trang bị 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty đã trang bị máy tính mới cho nhân viên.(公司為員工配備了新電腦。);Quân đội được trang bị đầy đủ.(軍隊裝備齊全。)。
想讓「trang bị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store