YiWordsYiWords

trang bị

裝備

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — trang: ngang (平音) · bị: nặng (低短塞音) ?

trang bị 裝備

詞義

常用搭配

trang bị hiện đại
現代裝備
trang bị vũ khí
配備武器

例句

Công ty đã trang bị máy tính mới cho nhân viên.
公司為員工配備了新電腦。
Quân đội được trang bị đầy đủ.
軍隊裝備齊全。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「裝備」越南語怎麼說?
「裝備」的越南語是 trang bị。
trang bị 是什麼意思?
trang bị 的意思是「裝備」(動詞)。裝備,配備
trang bị 怎麼發音?
trang bị 有 2 個音節:trang: ngang (平音) · bị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trang bị 常用嗎?
trang bị 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
trang bị 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty đã trang bị máy tính mới cho nhân viên.(公司為員工配備了新電腦。);Quân đội được trang bị đầy đủ.(軍隊裝備齊全。)。

想讓「trang bị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始