YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tích hợp
tích hợp
整合
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tích: sắc (高升) · hợp: nặng (低短塞音)
?
詞義
把多個部分合併成一個整體
將功能或系統融合在一起
常用搭配
tích hợp hệ thống
系統整合
tích hợp dữ liệu
數據整合
例句
Chúng tôi sẽ tích hợp phần mềm mới vào hệ thống.
我們會把新軟體整合進系統。
Sản phẩm này tích hợp nhiều tính năng.
這個產品整合了多種功能。
出現在這些詞條中
vi mạch
晶片
card đồ họa
顯示卡
相關詞彙
nghỉ mát
避暑
ba chiều
三維
điện áp
電壓
kỹ thuật làm giấy
造紙術
làm loạn
胡鬧
một chuỗi
一連串
常見問題
「整合」越南語怎麼說?
「整合」的越南語是 tích hợp。
tích hợp 是什麼意思?
tích hợp 的意思是「整合」(動詞)。把多個部分合併成一個整體; 將功能或系統融合在一起
tích hợp 怎麼發音?
tích hợp 有 2 個音節:tích: sắc (高升) · hợp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tích hợp 常用嗎?
tích hợp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tích hợp 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ tích hợp phần mềm mới vào hệ thống.(我們會把新軟體整合進系統。);Sản phẩm này tích hợp nhiều tính năng.(這個產品整合了多種功能。)。
想讓「tích hợp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store