YiWordsYiWords

tích hợp

整合

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tích: sắc (高升) · hợp: nặng (低短塞音) ?

tích hợp 整合

詞義

常用搭配

tích hợp hệ thống
系統整合
tích hợp dữ liệu
數據整合

例句

Chúng tôi sẽ tích hợp phần mềm mới vào hệ thống.
我們會把新軟體整合進系統。
Sản phẩm này tích hợp nhiều tính năng.
這個產品整合了多種功能。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「整合」越南語怎麼說?
「整合」的越南語是 tích hợp。
tích hợp 是什麼意思?
tích hợp 的意思是「整合」(動詞)。把多個部分合併成一個整體; 將功能或系統融合在一起
tích hợp 怎麼發音?
tích hợp 有 2 個音節:tích: sắc (高升) · hợp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tích hợp 常用嗎?
tích hợp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tích hợp 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ tích hợp phần mềm mới vào hệ thống.(我們會把新軟體整合進系統。);Sản phẩm này tích hợp nhiều tính năng.(這個產品整合了多種功能。)。

想讓「tích hợp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始