YiWordsYiWords

tranh cử

競選

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tranh: ngang (平音) · cử: hỏi (曲折升) ?

tranh cử 競選

詞義

常用搭配

tranh cử tổng thống
競選總統
tranh cử đại biểu
競選代表

例句

Ông ấy đang tranh cử thị trưởng.
他正在競選市長。
Nhiều người tham gia tranh cử năm nay.
今年有很多人參加競選。

相關詞彙

常見問題

「競選」越南語怎麼說?
「競選」的越南語是 tranh cử。
tranh cử 是什麼意思?
tranh cử 的意思是「競選」(動詞)。競選,參加選舉以爭取職位
tranh cử 怎麼發音?
tranh cử 有 2 個音節:tranh: ngang (平音) · cử: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tranh cử 常用嗎?
tranh cử 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tranh cử 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy đang tranh cử thị trưởng.(他正在競選市長。);Nhiều người tham gia tranh cử năm nay.(今年有很多人參加競選。)。

想讓「tranh cử」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始