YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tranh cử
tranh cử
競選
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tranh: ngang (平音) · cử: hỏi (曲折升)
?
詞義
競選,參加選舉以爭取職位
常用搭配
tranh cử tổng thống
競選總統
tranh cử đại biểu
競選代表
例句
Ông ấy đang tranh cử thị trưởng.
他正在競選市長。
Nhiều người tham gia tranh cử năm nay.
今年有很多人參加競選。
相關詞彙
nghị viện
議會
nội các
內閣
bầu chọn
推選
nghị quyết
決議
bãi nhiệm
罷免
bầu cử lớn
大選
常見問題
「競選」越南語怎麼說?
「競選」的越南語是 tranh cử。
tranh cử 是什麼意思?
tranh cử 的意思是「競選」(動詞)。競選,參加選舉以爭取職位
tranh cử 怎麼發音?
tranh cử 有 2 個音節:tranh: ngang (平音) · cử: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tranh cử 常用嗎?
tranh cử 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tranh cử 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy đang tranh cử thị trưởng.(他正在競選市長。);Nhiều người tham gia tranh cử năm nay.(今年有很多人參加競選。)。
想讓「tranh cử」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store