YiWordsYiWords

triển khai

展開

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — triển: hỏi (曲折升) · khai: ngang (平音) ?

triển khai 展開

詞義

常用搭配

triển khai kế hoạch
展開計劃
triển khai dự án
實施項目

例句

Chúng ta sẽ triển khai dự án mới.
我們將展開新項目。
Kế hoạch đã được triển khai.
計劃已經實施。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「展開」越南語怎麼說?
「展開」的越南語是 triển khai。
triển khai 是什麼意思?
triển khai 的意思是「展開」(動詞)。部署
triển khai 怎麼發音?
triển khai 有 2 個音節:triển: hỏi (曲折升) · khai: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
triển khai 常用嗎?
triển khai 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
triển khai 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta sẽ triển khai dự án mới.(我們將展開新項目。);Kế hoạch đã được triển khai.(計劃已經實施。)。

想讓「triển khai」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始