YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
T
/
trời âm u
trời âm u
陰天
片語
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — trời: huyền (低降) · âm: ngang (平音) · u: ngang (平音)
?
詞義
陰天,天空陰沉
常用搭配
trời âm u cả ngày
全天陰天
trời âm u và lạnh
陰天又冷
例句
Hôm nay trời âm u.
今天是陰天。
Trời âm u nên không có nắng.
陰天所以沒有陽光。
出現在這些詞條中
âm u
陰暗
相關詞彙
bầu trời
天空
trên trời
天上
mùa xuân
春天
thiên nhiên
自然
mùa thu
秋天
ngay
立刻
常見問題
「陰天」越南語怎麼說?
「陰天」的越南語是 trời âm u。
trời âm u 是什麼意思?
trời âm u 的意思是「陰天」(片語)。陰天,天空陰沉
trời âm u 怎麼發音?
trời âm u 有 3 個音節:trời: huyền (低降) · âm: ngang (平音) · u: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trời âm u 在句子裡怎麼用?
例如:Hôm nay trời âm u.(今天是陰天。);Trời âm u nên không có nắng.(陰天所以沒有陽光。)。
想讓「trời âm u」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store