YiWordsYiWords

trời âm u

陰天

片語 CEFR A2 越南語

聲調 3 個音節 — trời: huyền (低降) · âm: ngang (平音) · u: ngang (平音) ?

trời âm u 陰天

詞義

常用搭配

trời âm u cả ngày
全天陰天
trời âm u và lạnh
陰天又冷

例句

Hôm nay trời âm u.
今天是陰天。
Trời âm u nên không có nắng.
陰天所以沒有陽光。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「陰天」越南語怎麼說?
「陰天」的越南語是 trời âm u。
trời âm u 是什麼意思?
trời âm u 的意思是「陰天」(片語)。陰天,天空陰沉
trời âm u 怎麼發音?
trời âm u 有 3 個音節:trời: huyền (低降) · âm: ngang (平音) · u: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trời âm u 在句子裡怎麼用?
例如:Hôm nay trời âm u.(今天是陰天。);Trời âm u nên không có nắng.(陰天所以沒有陽光。)。

想讓「trời âm u」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始