YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
N
/
ngay
同拼寫詞:
ngày
、
ngày
ngay
立刻
副詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
詞義
立刻;馬上
例句
Tôi sẽ làm ngay.
我馬上做。
Anh ấy đến ngay sau khi gọi.
他一叫就立刻來了。
近義詞
這些越南語詞彙都表示「立刻」,但語境和用法不同。
liền lập tức
lập tức
出現在這些詞條中
tấn công
攻擊
lỗi
過錯
phải
必須
giọng
口音
hiểu ý
會意
bây giờ
現在
cấp cứu
急救
phơi đồ
晾衣服
相關詞彙
mùa thu
秋天
trời âm u
陰天
bầu trời
天空
trên trời
天上
mùa xuân
春天
thiên nhiên
自然
常見問題
「立刻」越南語怎麼說?
「立刻」的越南語是 ngay。
ngay 是什麼意思?
ngay 的意思是「立刻」(副詞)。立刻;馬上
ngay 怎麼發音?
ngay 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngay 常用嗎?
ngay 在越南語最常用的 500 個詞之內。
ngay 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ làm ngay.(我馬上做。);Anh ấy đến ngay sau khi gọi.(他一叫就立刻來了。)。
想讓「ngay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store