YiWordsYiWords

thiên nhiên

自然

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — thiên: ngang (平音) · nhiên: ngang (平音) ?

thiên nhiên 自然

詞義

常用搭配

bảo vệ thiên nhiên
保護自然
thiên nhiên hoang dã
野生自然

例句

Chúng ta nên bảo vệ thiên nhiên.
我們應該保護自然。
Thiên nhiên ở đây rất đẹp.
這裡的自然環境很美。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「自然」越南語怎麼說?
「自然」的越南語是 thiên nhiên。
thiên nhiên 是什麼意思?
thiên nhiên 的意思是「自然」(名詞)。自然
thiên nhiên 怎麼發音?
thiên nhiên 有 2 個音節:thiên: ngang (平音) · nhiên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thiên nhiên 常用嗎?
thiên nhiên 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thiên nhiên 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta nên bảo vệ thiên nhiên.(我們應該保護自然。);Thiên nhiên ở đây rất đẹp.(這裡的自然環境很美。)。

想讓「thiên nhiên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始