YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thiên nhiên
thiên nhiên
自然
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thiên: ngang (平音) · nhiên: ngang (平音)
?
詞義
自然
常用搭配
bảo vệ thiên nhiên
保護自然
thiên nhiên hoang dã
野生自然
例句
Chúng ta nên bảo vệ thiên nhiên.
我們應該保護自然。
Thiên nhiên ở đây rất đẹp.
這裡的自然環境很美。
出現在這些詞條中
tài nguyên
資源
nhỏ bé
渺小
gần gũi
親近
phá hủy
毀壞
cạn kiệt
枯竭
cảnh quan
景觀
nước khoáng
礦泉水
cảnh sắc
景色
相關詞彙
mùa xuân
春天
trên trời
天上
bầu trời
天空
trời âm u
陰天
mùa thu
秋天
ngay
立刻
常見問題
「自然」越南語怎麼說?
「自然」的越南語是 thiên nhiên。
thiên nhiên 是什麼意思?
thiên nhiên 的意思是「自然」(名詞)。自然
thiên nhiên 怎麼發音?
thiên nhiên 有 2 個音節:thiên: ngang (平音) · nhiên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thiên nhiên 常用嗎?
thiên nhiên 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thiên nhiên 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta nên bảo vệ thiên nhiên.(我們應該保護自然。);Thiên nhiên ở đây rất đẹp.(這裡的自然環境很美。)。
想讓「thiên nhiên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store