YiWordsYiWords

trên trời

天上

片語 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — trên: ngang (平音) · trời: huyền (低降) ?

trên trời 天上

詞義

常用搭配

bay trên trời
在天上飛
ngôi sao trên trời
天上的星星

例句

Máy bay đang bay trên trời.
飛機正在天上飛。
Có nhiều mây trên trời hôm nay.
今天天上有很多雲。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「天上」越南語怎麼說?
「天上」的越南語是 trên trời。
trên trời 是什麼意思?
trên trời 的意思是「天上」(片語)。在天上,天空中
trên trời 怎麼發音?
trên trời 有 2 個音節:trên: ngang (平音) · trời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trên trời 常用嗎?
trên trời 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
trên trời 在句子裡怎麼用?
例如:Máy bay đang bay trên trời.(飛機正在天上飛。);Có nhiều mây trên trời hôm nay.(今天天上有很多雲。)。

想讓「trên trời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始